TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mourning-band

US/ˈmɔr.niɳ.ˈbænd/ giọng máy của trình duyệt

mourning-band nghĩa là băng tang.

Nghĩa của mourning-band

Danh từ

  1. Băng tang.

Câu hỏi thường gặp

mourning-band nghĩa là gì?

mourning-band (danh từ) nghĩa là băng tang.

mourning-band phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mourning-band: giọng Mỹ (US) /ˈmɔr.niɳ.ˈbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.