TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mouth-to-mouth resuscitation

giọng máy của trình duyệt

mouth-to-mouth resuscitation nghĩa là hô hấp nhân tạo.

Nghĩa của mouth-to-mouth resuscitation

Danh từ

  1. Hô hấp nhân tạo.

Dạng từ của mouth-to-mouth resuscitation

Số nhiềumouth-to-mouth resuscitations

Câu hỏi thường gặp

mouth-to-mouth resuscitation nghĩa là gì?

mouth-to-mouth resuscitation (danh từ) nghĩa là hô hấp nhân tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.