TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mouther

US/ˈmɑʊ.θɜː/ giọng máy của trình duyệt

mouther nghĩa là khoát lác.

Nghĩa của mouther

Danh từ

  1. Chỉ người diễn tả kiển cách, khoát lác.

Dạng từ của mouther

Số nhiềumouthers

Câu hỏi thường gặp

mouther nghĩa là gì?

mouther (danh từ) nghĩa là khoát lác.

mouther phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouther: giọng Mỹ (US) /ˈmɑʊ.θɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.