mouther
US/ˈmɑʊ.θɜː/
giọng máy của trình duyệt
mouther nghĩa là khoát lác.
Nghĩa của mouther
Danh từ
- Chỉ người diễn tả kiển cách, khoát lác.
Dạng từ của mouther
| Số nhiều | mouthers |
Câu hỏi thường gặp
mouther nghĩa là gì?
mouther (danh từ) nghĩa là khoát lác.
mouther phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouther: giọng Mỹ (US) /ˈmɑʊ.θɜː/.