TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mouthful

UK/ˈmaʊθfʊl/ US/ˈmaʊθfʊl/ giọng máy của trình duyệt

mouthful nghĩa là miếng.

Nghĩa của mouthful

Danh từ

  1. Miếng (đầy mồm).
    • at a mouthfulchỉ một miếng

Dạng từ của mouthful

Số nhiềumouthfuls
So sánh hơnmore mouthful
So sánh nhấtmost mouthful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouthful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mouthful nghĩa là gì?

mouthful (danh từ) nghĩa là miếng.

mouthful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouthful: giọng Anh (UK) /ˈmaʊθfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈmaʊθfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.