mouthful
UK/ˈmaʊθfʊl/
US/ˈmaʊθfʊl/
giọng máy của trình duyệt
mouthful nghĩa là miếng.
Nghĩa của mouthful
Danh từ
- Miếng (đầy mồm).
- at a mouthfulchỉ một miếng
Dạng từ của mouthful
| Số nhiều | mouthfuls |
| So sánh hơn | more mouthful |
| So sánh nhất | most mouthful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouthful
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mouthful nghĩa là gì?
mouthful (danh từ) nghĩa là miếng.
mouthful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouthful: giọng Anh (UK) /ˈmaʊθfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈmaʊθfʊl/.