mouthpiece
UK/ˈmaʊθˌpiːs/
US/ˈmaʊθˌpiːs/
giọng máy của trình duyệt
mouthpiece nghĩa là miệng.
Nghĩa của mouthpiece
Danh từ
- Miệng (kèn, sáo, còi...).
- Cái ống tẩu hút thuốc.
- Nghĩa bóng Người phát ngôn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) luật sư bào chữa.
Dạng từ của mouthpiece
| Số nhiều | mouthpieces |
Câu hỏi thường gặp
mouthpiece nghĩa là gì?
mouthpiece (danh từ) nghĩa là miệng.
mouthpiece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouthpiece: giọng Anh (UK) /ˈmaʊθˌpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈmaʊθˌpiːs/.