TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mouthwatering

giọng máy của trình duyệt

mouthwatering nghĩa là khiến cho muốn ăn.

Nghĩa của mouthwatering

Tính từ

  1. Thức ăn Khiến cho muốn ăn, khiến cho thèm rỏ dãi.

Dạng từ của mouthwatering

So sánh hơnmore mouthwatering
So sánh nhấtmost mouthwatering

Câu hỏi thường gặp

mouthwatering nghĩa là gì?

mouthwatering (tính từ) nghĩa là khiến cho muốn ăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.