TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

move away

giọng máy của trình duyệt

move away nghĩa là dọn đi, cất đi, đi xa, đi hẳn.

Nghĩa của move away

Cụm động từ

  1. Dọn đi, cất đi.
  2. Đi xa, đi hẳn.

Dạng từ của move away

Ngôi thứ ba số ítmoves away
Hiện tại phân từ (-ing)moving away
Quá khứ phân từmoved away
Quá khứmoved away

Câu hỏi thường gặp

move away nghĩa là gì?

move away (cụm động từ) nghĩa là dọn đi, cất đi, đi xa, đi hẳn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.