move back
giọng máy của trình duyệt
move back nghĩa là lùi, kéo lùi lại.
Nghĩa của move back
Cụm động từ
- Lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau.
Dạng từ của move back
| Ngôi thứ ba số ít | moves back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moving back |
| Quá khứ phân từ | moved back |
| Quá khứ | moved back |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với move back
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với move back
- Are you moving back home? Có phải bạn đang trở về nhà?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
move back nghĩa là gì?
move back (cụm động từ) nghĩa là lùi, kéo lùi lại.