TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

move back

giọng máy của trình duyệt

move back nghĩa là lùi, kéo lùi lại.

Nghĩa của move back

Cụm động từ

  1. Lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau.

Dạng từ của move back

Ngôi thứ ba số ítmoves back
Hiện tại phân từ (-ing)moving back
Quá khứ phân từmoved back
Quá khứmoved back

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với move back

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với move back

  • Are you moving back home? Có phải bạn đang trở về nhà?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

move back nghĩa là gì?

move back (cụm động từ) nghĩa là lùi, kéo lùi lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.