TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

movingly

US/ˈmuː.viɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

movingly nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của movingly

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem moving

Dạng từ của movingly

So sánh hơnmore movingly
So sánh nhấtmost movingly

Câu hỏi thường gặp

movingly nghĩa là gì?

movingly (phó từ) nghĩa là trạng từ.

movingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của movingly: giọng Mỹ (US) /ˈmuː.viɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.