movingly
US/ˈmuː.viɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
movingly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của movingly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem moving
Dạng từ của movingly
| So sánh hơn | more movingly |
| So sánh nhất | most movingly |
Câu hỏi thường gặp
movingly nghĩa là gì?
movingly (phó từ) nghĩa là trạng từ.
movingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của movingly: giọng Mỹ (US) /ˈmuː.viɳ.li/.