TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mow

UK/ˈməʊ/ US/ˈmoʊ/ giọng máy của trình duyệt

mow nghĩa là đống, đụn, nơi để rơm rạ, bĩu môi.

Nghĩa của mow

Danh từ

  1. Đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc).
  2. Nơi để rơm rạ.
  3. Cái bĩu môi, cái nhăn mặt.

Nội động từ

  1. Bĩu môi, nhăn mặt.

Ngoại động từ

  1. Cắt, gặt (bằng liềm, hái).

Dạng từ của mow

Ngôi thứ ba số ítmows
Hiện tại phân từ (-ing)mowing
Quá khứmowed
Quá khứ phân từmown
Số nhiềumows

Họ từ của mow

Cụm từ, thành ngữ với mow

  • to mow off — Cắt (cỏ); (Nghĩa bóng) Hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...).

Câu ví dụ với mow

  • Mother told me to mow the lawn. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
  • My mother told me to mow the lawn. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
  • Mow the lawn. Cắt cỏ đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mow nghĩa là gì?

mow (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, đụn, nơi để rơm rạ, bĩu môi.

mow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mow: giọng Anh (UK) /ˈməʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.