mow
UK/ˈməʊ/
US/ˈmoʊ/
giọng máy của trình duyệt
mow nghĩa là đống, đụn, nơi để rơm rạ, bĩu môi.
Nghĩa của mow
Danh từ
- Đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc).
- Nơi để rơm rạ.
- Cái bĩu môi, cái nhăn mặt.
Nội động từ
- Bĩu môi, nhăn mặt.
Ngoại động từ
- Cắt, gặt (bằng liềm, hái).
Dạng từ của mow
| Ngôi thứ ba số ít | mows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mowing |
| Quá khứ | mowed |
| Quá khứ phân từ | mown |
| Số nhiều | mows |
Họ từ của mow
Cụm từ, thành ngữ với mow
- to mow off — Cắt (cỏ); (Nghĩa bóng) Hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...).
Câu ví dụ với mow
- Mother told me to mow the lawn. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
- My mother told me to mow the lawn. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
- Mow the lawn. Cắt cỏ đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mow nghĩa là gì?
mow (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, đụn, nơi để rơm rạ, bĩu môi.
mow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mow: giọng Anh (UK) /ˈməʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ/.