TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

MS

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪz/ US/ˈmɪz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của MS

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của MS

Số nhiềuMSes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với MS

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với MS

  • Ms. Roland, what do you think about this problem? Cô Roland, cô nghĩ gì về vấn đề này?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.