mucous
UK/ˈmjuːkəs/
US/ˈmjuːkəs/
giọng máy của trình duyệt
mucous nghĩa là nhầy.
Nghĩa của mucous
Tính từ
- Nhầy.
- the mucous membranemàng nhầy
Dạng từ của mucous
| So sánh hơn | more mucous |
| So sánh nhất | most mucous |
Họ từ của mucous
Cụm từ, thành ngữ với mucous
- mucous membrane — Niêm mạc, màng nhầy.
Câu hỏi thường gặp
mucous nghĩa là gì?
mucous (tính từ) nghĩa là nhầy.
mucous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mucous: giọng Anh (UK) /ˈmjuːkəs/, giọng Mỹ (US) /ˈmjuːkəs/.