TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mudanjiang

UK/muːdɑːnd͡ʒiˈɑːŋ/ US/muːdɑːnd͡ʒiˈɑːŋ/ giọng máy của trình duyệt

Mudanjiang nghĩa là mẫu đơn giang.

Nghĩa của Mudanjiang

Danh từ riêng

  1. Mẫu Đơn Giang.

Câu hỏi thường gặp

Mudanjiang nghĩa là gì?

Mudanjiang (danh từ riêng) nghĩa là mẫu đơn giang.

Mudanjiang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Mudanjiang: giọng Anh (UK) /muːdɑːnd͡ʒiˈɑːŋ/, giọng Mỹ (US) /muːdɑːnd͡ʒiˈɑːŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.