TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mujik

UK/ˈmuː(d)ʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

mujik nghĩa là mu-gích.

Nghĩa của mujik

Danh từ

  1. Mu-gích.

Dạng từ của mujik

Số nhiềumujiks

Câu hỏi thường gặp

mujik nghĩa là gì?

mujik (danh từ) nghĩa là mu-gích.

mujik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mujik: giọng Anh (UK) /ˈmuː(d)ʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.