TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mulatto

UK/m(j)ʊˈlætəʊ/ US/mʊˈlɑtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

mulatto nghĩa là sạm, ngăm ngăm.

Nghĩa của mulatto

Danh từ

  1. Người da trắng lai da đen.

Tính từ

  1. Sạm, ngăm ngăm (da).

Dạng từ của mulatto

Số nhiềumulattoes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mulatto

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mulatto nghĩa là gì?

mulatto (danh từ, tính từ) nghĩa là sạm, ngăm ngăm.

mulatto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mulatto: giọng Anh (UK) /m(j)ʊˈlætəʊ/, giọng Mỹ (US) /mʊˈlɑtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.