TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mullioned

US/ˈməl.jənd/ giọng máy của trình duyệt

mullioned nghĩa là có song.

Nghĩa của mullioned

Tính từ

  1. Có song (cửa sổ).

Câu hỏi thường gặp

mullioned nghĩa là gì?

mullioned (tính từ) nghĩa là có song.

mullioned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mullioned: giọng Mỹ (US) /ˈməl.jənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.