TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multangular

giọng máy của trình duyệt

multangular nghĩa là hình đa giác, nhiều góc, đa giác.

Nghĩa của multangular

Danh từ

  1. Hình đa giác.

Tính từ

  1. Nhiều góc, đa giác.

Dạng từ của multangular

So sánh hơnmore multangular
So sánh nhấtmost multangular
Số nhiềumultangulars

Câu hỏi thường gặp

multangular nghĩa là gì?

multangular (danh từ, tính từ) nghĩa là hình đa giác, nhiều góc, đa giác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.