TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multidimensional

giọng máy của trình duyệt

multidimensional nghĩa là đa chiều.

Nghĩa của multidimensional

Tính từ

  1. Đa chiều

Dạng từ của multidimensional

Số nhiềumultidimensionals

Câu hỏi thường gặp

multidimensional nghĩa là gì?

multidimensional (tính từ) nghĩa là đa chiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.