TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multilateral

US/ˌməl.ti.ˈlæ.tə.rəl/ giọng máy của trình duyệt

multilateral nghĩa là nhiều phía.

Nghĩa của multilateral

Tính từ

  1. Nhiều phía.

Dạng từ của multilateral

Số nhiềumultilaterals

Cụm từ, thành ngữ với multilateral

  • multilateral aid — Viện trợ đa phương.
  • multilateral trade — Thương mại đa phương.

Câu hỏi thường gặp

multilateral nghĩa là gì?

multilateral (tính từ) nghĩa là nhiều phía.

multilateral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multilateral: giọng Mỹ (US) /ˌməl.ti.ˈlæ.tə.rəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.