multilateral
US/ˌməl.ti.ˈlæ.tə.rəl/
giọng máy của trình duyệt
multilateral nghĩa là nhiều phía.
Nghĩa của multilateral
Tính từ
- Nhiều phía.
Dạng từ của multilateral
| Số nhiều | multilaterals |
Cụm từ, thành ngữ với multilateral
- multilateral aid — Viện trợ đa phương.
- multilateral trade — Thương mại đa phương.
Câu hỏi thường gặp
multilateral nghĩa là gì?
multilateral (tính từ) nghĩa là nhiều phía.
multilateral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multilateral: giọng Mỹ (US) /ˌməl.ti.ˈlæ.tə.rəl/.