multiform
UK/ˈmuʌltiˌfɔɹm/
US/ˈmuʌltiˌfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
multiform nghĩa là nhiều dạng.
Nghĩa của multiform
Tính từ
- Nhiều dạng, phong phú về hình thức.
Dạng từ của multiform
| So sánh hơn | more multiform |
| So sánh nhất | most multiform |
| Số nhiều | multiforms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiform
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
multiform nghĩa là gì?
multiform (tính từ) nghĩa là nhiều dạng.
multiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multiform: giọng Anh (UK) /ˈmuʌltiˌfɔɹm/, giọng Mỹ (US) /ˈmuʌltiˌfɔɹm/.