TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiform

UK/ˈmuʌltiˌfɔɹm/ US/ˈmuʌltiˌfɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

multiform nghĩa là nhiều dạng.

Nghĩa của multiform

Tính từ

  1. Nhiều dạng, phong phú về hình thức.

Dạng từ của multiform

So sánh hơnmore multiform
So sánh nhấtmost multiform
Số nhiềumultiforms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multiform

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multiform nghĩa là gì?

multiform (tính từ) nghĩa là nhiều dạng.

multiform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiform: giọng Anh (UK) /ˈmuʌltiˌfɔɹm/, giọng Mỹ (US) /ˈmuʌltiˌfɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.