TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multimeter

US/ˈmʌl.ti.mi.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

multimeter nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.

Nghĩa của multimeter

Danh từ

  1. Đồng hồ vạn năng.

Dạng từ của multimeter

Số nhiềumultimeters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multimeter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multimeter nghĩa là gì?

multimeter (danh từ) nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.

multimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multimeter: giọng Mỹ (US) /ˈmʌl.ti.mi.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.