multimeter
US/ˈmʌl.ti.mi.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
multimeter nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.
Nghĩa của multimeter
Danh từ
- Đồng hồ vạn năng.
Dạng từ của multimeter
| Số nhiều | multimeters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multimeter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
multimeter nghĩa là gì?
multimeter (danh từ) nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.
multimeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multimeter: giọng Mỹ (US) /ˈmʌl.ti.mi.tɚ/.