TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multinational

giọng máy của trình duyệt

multinational nghĩa là bao gồm nhiều nước, đa quốc gia.

Nghĩa của multinational

Tính từ

  1. Bao gồm nhiều nước; đa quốc gia.
    • a multinational organization, operation, agreementmột tổ chức, hoạt động, hiệp định đa quốc gia

Danh từ

  1. Công ty kinh doanh ở nhiều nước khác nhau; công ty đa quốc gia.

Dạng từ của multinational

Số nhiềumultinationals

Cụm từ, thành ngữ với multinational

  • multinational corporation — Công ty đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

multinational nghĩa là gì?

multinational (tính từ, danh từ) nghĩa là bao gồm nhiều nước, đa quốc gia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.