TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiprocessing

UK/ˈmʌltiˌpɹɒsɛsɪŋ/ US/ˈmʌltiˌpɹɒsɛsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

multiprocessing nghĩa là đa xử lí.

Nghĩa của multiprocessing

Tính từ

  1. Đa xử lí.

Câu hỏi thường gặp

multiprocessing nghĩa là gì?

multiprocessing (tính từ) nghĩa là đa xử lí.

multiprocessing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiprocessing: giọng Anh (UK) /ˈmʌltiˌpɹɒsɛsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌltiˌpɹɒsɛsɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.