multipolar
UK/mʌltiˈpəʊlə/
giọng máy của trình duyệt
multipolar nghĩa là nhiều cực, đa cực.
Nghĩa của multipolar
Tính từ
- Nhiều cực, đa cực.
Dạng từ của multipolar
| So sánh hơn | more multipolar |
| So sánh nhất | most multipolar |
| Số nhiều | multipolars |
Họ từ của multipolar
Câu hỏi thường gặp
multipolar nghĩa là gì?
multipolar (tính từ) nghĩa là nhiều cực, đa cực.
multipolar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multipolar: giọng Anh (UK) /mʌltiˈpəʊlə/.