TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multipolar

UK/mʌltiˈpəʊlə/ giọng máy của trình duyệt

multipolar nghĩa là nhiều cực, đa cực.

Nghĩa của multipolar

Tính từ

  1. Nhiều cực, đa cực.

Dạng từ của multipolar

So sánh hơnmore multipolar
So sánh nhấtmost multipolar
Số nhiềumultipolars

Họ từ của multipolar

Câu hỏi thường gặp

multipolar nghĩa là gì?

multipolar (tính từ) nghĩa là nhiều cực, đa cực.

multipolar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multipolar: giọng Anh (UK) /mʌltiˈpəʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.