multivalent
US/ˌməl.ti.ˈveɪ.lənt/
giọng máy của trình duyệt
multivalent nghĩa là đa trị.
Nghĩa của multivalent
Tính từ
- Đa trị.
Dạng từ của multivalent
| So sánh hơn | more multivalent |
| So sánh nhất | most multivalent |
| Số nhiều | multivalents |
Họ từ của multivalent
Câu hỏi thường gặp
multivalent nghĩa là gì?
multivalent (tính từ) nghĩa là đa trị.
multivalent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multivalent: giọng Mỹ (US) /ˌməl.ti.ˈveɪ.lənt/.