TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multivariate

UK/ˌmʌl.tiˈvɛə.ɹi.ɪt/ US/ˌmʌl.tiˈvæɹ.i.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

multivariate nghĩa là nhiều chiều.

Nghĩa của multivariate

Động từ

  1. Nhiều chiều.

Dạng từ của multivariate

So sánh hơnmore multivariate
So sánh nhấtmost multivariate
Số nhiềumultivariates

Cụm từ, thành ngữ với multivariate

  • multivariate analysis — Phân tích đa biến số.

Câu hỏi thường gặp

multivariate nghĩa là gì?

multivariate (động từ) nghĩa là nhiều chiều.

multivariate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multivariate: giọng Anh (UK) /ˌmʌl.tiˈvɛə.ɹi.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌmʌl.tiˈvæɹ.i.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.