TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multivitamin

giọng máy của trình duyệt

multivitamin nghĩa là Chứa nhiều vitamin khác nhau.

Nghĩa của multivitamin

Tính từ

  1. Chứa nhiều vitamin khác nhau.
  2. Chứa nhiều vitamin khác nhau.

Danh từ

  1. Hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau.
  2. Hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau.

Dạng từ của multivitamin

Số nhiềumultivitamins

Câu hỏi thường gặp

multivitamin nghĩa là gì?

multivitamin (tính từ, danh từ) nghĩa là Chứa nhiều vitamin khác nhau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.