TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multure

UK/ˈmʌlt͡ʃə/ US/ˈmʌlt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt

multure nghĩa là tiền công xay.

Nghĩa của multure

Danh từ

  1. Tiền công xay.

Dạng từ của multure

Số nhiềumultures
Ngôi thứ ba số ítmultures
Hiện tại phân từ (-ing)multuring
Quá khứ phân từmultured
Quá khứmultured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với multure

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

multure nghĩa là gì?

multure (danh từ) nghĩa là tiền công xay.

multure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multure: giọng Anh (UK) /ˈmʌlt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌlt͡ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.