TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muniment

UK/ˈmjuːnɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

muniment nghĩa là Thành trì/pháo đài.

Nghĩa của muniment

Danh từ

  1. Thành trì/pháo đài.
  2. Chứng từ/giấy chứng nhận về quyền hạn/quyền sở hữu...

Dạng từ của muniment

Số nhiềumuniments

Câu hỏi thường gặp

muniment nghĩa là gì?

muniment (danh từ) nghĩa là Thành trì/pháo đài.

muniment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muniment: giọng Anh (UK) /ˈmjuːnɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.