munition
UK/ˌmjuˈnɪʃən/
US/ˌmjuˈnɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
munition nghĩa là đạn dược, cung cấp đạn dược.
Nghĩa của munition
Danh từ
- Đạn dược.
Ngoại động từ
- Cung cấp đạn dược.
- to munition a fortcung cấp đạn dược cho một pháo đài
Dạng từ của munition
| Số nhiều | munitions |
| Ngôi thứ ba số ít | munitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | munitioning |
| Quá khứ phân từ | munitioned |
| Quá khứ | munitioned |
Câu hỏi thường gặp
munition nghĩa là gì?
munition (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đạn dược, cung cấp đạn dược.
munition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của munition: giọng Anh (UK) /ˌmjuˈnɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌmjuˈnɪʃən/.