UK/ˈmʌs.kəˌvaɪt/giọng máy của trình duyệtUSgiọng người thật
muscovite nghĩa là muscovite người nga.
Nghĩa của muscovite
Danh từ
Muscovite người Mát-xcơ-va.
Muscovite người Nga.
Khoáng chất Mutcovit.
Dạng từ của muscovite
Số nhiều
Muscovites
Câu hỏi thường gặp
muscovite nghĩa là gì?
muscovite (danh từ) nghĩa là muscovite người nga.
muscovite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscovite: giọng Anh (UK) /ˈmʌs.kəˌvaɪt/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.