TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muscovy duck

giọng máy của trình duyệt

Muscovy duck nghĩa là ngan, vịt xiêm.

Nghĩa của Muscovy duck

Danh từ

  1. Ngan, vịt xiêm.

Dạng từ của Muscovy duck

Số nhiềuMuscovy ducks

Câu hỏi thường gặp

Muscovy duck nghĩa là gì?

Muscovy duck (danh từ) nghĩa là ngan, vịt xiêm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.