TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

musculation

giọng máy của trình duyệt

musculation nghĩa là hệ cơ, sự vạm vỡ.

Nghĩa của musculation

Danh từ

  1. Hệ cơ.
  2. Sự vạm vỡ.
  3. Vóc dáng nở nang.

Dạng từ của musculation

Số nhiềumusculations

Câu hỏi thường gặp

musculation nghĩa là gì?

musculation (danh từ) nghĩa là hệ cơ, sự vạm vỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.