TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

musculature

US/ˈməs.kjə.lə.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

musculature nghĩa là hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ.

Nghĩa của musculature

Danh từ

  1. Hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ (trong cơ thể...).

Dạng từ của musculature

Số nhiềumusculatures

Câu hỏi thường gặp

musculature nghĩa là gì?

musculature (danh từ) nghĩa là hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ.

musculature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musculature: giọng Mỹ (US) /ˈməs.kjə.lə.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.