museology
US/ˌmjuː.zi.ˈɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
museology nghĩa là khoa học bảo tàng, bảo tàng học.
Nghĩa của museology
Danh từ
- Khoa học bảo tàng.
Dạng từ của museology
| Số nhiều | museologies |
Câu hỏi thường gặp
museology nghĩa là gì?
museology (danh từ) nghĩa là khoa học bảo tàng, bảo tàng học.
museology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của museology: giọng Mỹ (US) /ˌmjuː.zi.ˈɑː.lə.dʒi/.