muslin
UK/ˈmʌz.lɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈmʌz.lɪn/ giọng người thật
muslin nghĩa là vải muxơlin.
Nghĩa của muslin
Danh từ
- Vải muxơlin (một thứ vải mỏng).
Dạng từ của muslin
| Số nhiều | muslins |
Cụm từ, thành ngữ với muslin
- a bit of muslin — (Thông tục) Người đàn bà; có con gái.
Câu hỏi thường gặp
muslin nghĩa là gì?
muslin (danh từ) nghĩa là vải muxơlin.
muslin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muslin: giọng Anh (UK) /ˈmʌz.lɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌz.lɪn/.