TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mustard-pot

US/ˈməs.tɜːd.ˈpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

mustard-pot nghĩa là lọ tương hạt cải, lọ mù tạc.

Nghĩa của mustard-pot

Danh từ

  1. Lọ tương hạt cải.
  2. Lọ (đựng) mù tạc.

Câu hỏi thường gặp

mustard-pot nghĩa là gì?

mustard-pot (danh từ) nghĩa là lọ tương hạt cải, lọ mù tạc.

mustard-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mustard-pot: giọng Mỹ (US) /ˈməs.tɜːd.ˈpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.