muster-roll
US/ˈməs.tɜː.ˈroʊl/
giọng máy của trình duyệt
muster-roll nghĩa là Danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị).
Nghĩa của muster-roll
Danh từ
- Quân sự Danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị).
Dạng từ của muster-roll
| Số nhiều | muster rolls |
Câu hỏi thường gặp
muster-roll nghĩa là gì?
muster-roll (danh từ) nghĩa là Danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị).
muster-roll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muster-roll: giọng Mỹ (US) /ˈməs.tɜː.ˈroʊl/.