muster-out
US/ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
muster-out nghĩa là sự giải ngũ.
Nghĩa của muster-out
Danh từ
- Sự giải ngũ.
Dạng từ của muster-out
| Ngôi thứ ba số ít | musters out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mustering out |
| Quá khứ phân từ | mustered out |
| Quá khứ | mustered out |
Câu hỏi thường gặp
muster-out nghĩa là gì?
muster-out (danh từ) nghĩa là sự giải ngũ.
muster-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muster-out: giọng Mỹ (US) /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/.