TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muster-out

US/ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

muster-out nghĩa là sự giải ngũ.

Nghĩa của muster-out

Danh từ

  1. Sự giải ngũ.

Dạng từ của muster-out

Ngôi thứ ba số ítmusters out
Hiện tại phân từ (-ing)mustering out
Quá khứ phân từmustered out
Quá khứmustered out

Câu hỏi thường gặp

muster-out nghĩa là gì?

muster-out (danh từ) nghĩa là sự giải ngũ.

muster-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muster-out: giọng Mỹ (US) /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.