TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mutilator

US/ˈmjuː.tə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

mutilator nghĩa là chỉ nhười.

Nghĩa của mutilator

Danh từ

  1. Chỉ nhười, xem mutilate.

Câu hỏi thường gặp

mutilator nghĩa là gì?

mutilator (danh từ) nghĩa là chỉ nhười.

mutilator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutilator: giọng Mỹ (US) /ˈmjuː.tə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.