mutism
UK/ˈmjuːtɪzəm/
US/ˈmjuːtɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
mutism nghĩa là tật câm, sự im lặng, sự lặng thinh.
Nghĩa của mutism
Danh từ
- Tật câm.
- Sự im lặng, sự lặng thinh; trạng thái không nói ra được.
Dạng từ của mutism
| Số nhiều | mutisms |
Câu hỏi thường gặp
mutism nghĩa là gì?
mutism (danh từ) nghĩa là tật câm, sự im lặng, sự lặng thinh.
mutism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutism: giọng Anh (UK) /ˈmjuːtɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈmjuːtɪzəm/.