mutt
UK/mʌt/
US/mʌt/
giọng máy của trình duyệt
mutt nghĩa là chó lai.
Nghĩa của mutt
Danh từ
- Từ lóng Chó lai.
- Người ngu si đần độn.
Dạng từ của mutt
| Số nhiều | mutts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutt
Đồng nghĩa
Họ từ của mutt
Câu hỏi thường gặp
mutt nghĩa là gì?
mutt (danh từ) nghĩa là chó lai.
mutt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutt: giọng Anh (UK) /mʌt/, giọng Mỹ (US) /mʌt/.