TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

my name is

giọng máy của trình duyệt

my name is nghĩa là tôi tên là ....

Nghĩa của my name is

Thành ngữ

  1. Tên tôi là ... (tôi varies according to audience), tôi tên là ....

Câu ví dụ với my name is

  • My name is Dušana. Tên tôi là Dusana
  • My name is Jack. Tên tôi là Jack
  • My name is Hopkins. Tên tôi là Hopkins
  • My name is Yamada. Tên tôi là Yamada
  • My name is Yatarou. Tên tôi là Yatarou
  • My name is Wang. Tên tôi là Wang.
  • My name is Hashimoto. Tên tôi là Hashimoto.
  • My name is Henry. Tên tôi là Henry.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

my name is nghĩa là gì?

my name is (thành ngữ) nghĩa là tôi tên là ....

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.