TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myalgia

US/mɑɪ.ˈæl.dʒi.ə/ giọng máy của trình duyệt

myalgia nghĩa là chứng đau cơ.

Nghĩa của myalgia

Danh từ

  1. Y học Chứng đau cơ.

Dạng từ của myalgia

Số nhiềumyalgias

Câu hỏi thường gặp

myalgia nghĩa là gì?

myalgia (danh từ) nghĩa là chứng đau cơ.

myalgia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myalgia: giọng Mỹ (US) /mɑɪ.ˈæl.dʒi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.