TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mydriasis

UK/mɪˈdɹaɪ ə sɪs/ US/mɪˈdɹaɪ ə sɪs/ giọng máy của trình duyệt

mydriasis nghĩa là tật giân đồng tử.

Nghĩa của mydriasis

Danh từ

  1. Y học Tật giân đồng tử.

Dạng từ của mydriasis

Số nhiềumydriases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mydriasis

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mydriasis nghĩa là gì?

mydriasis (danh từ) nghĩa là tật giân đồng tử.

mydriasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mydriasis: giọng Anh (UK) /mɪˈdɹaɪ ə sɪs/, giọng Mỹ (US) /mɪˈdɹaɪ ə sɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.