mydriasis
UK/mɪˈdɹaɪ ə sɪs/
US/mɪˈdɹaɪ ə sɪs/
giọng máy của trình duyệt
mydriasis nghĩa là tật giân đồng tử.
Nghĩa của mydriasis
Danh từ
- Y học Tật giân đồng tử.
Dạng từ của mydriasis
| Số nhiều | mydriases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mydriasis
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mydriasis nghĩa là gì?
mydriasis (danh từ) nghĩa là tật giân đồng tử.
mydriasis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mydriasis: giọng Anh (UK) /mɪˈdɹaɪ ə sɪs/, giọng Mỹ (US) /mɪˈdɹaɪ ə sɪs/.