TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myelitis

US/ˌmɑɪ.ə.ˈlɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

myelitis nghĩa là viêm tuỷ sống, viêm tuỷ.

Nghĩa của myelitis

Danh từ

  1. Y học Viêm tuỷ sống, viêm tuỷ.

Dạng từ của myelitis

Số nhiềumyelites

Câu hỏi thường gặp

myelitis nghĩa là gì?

myelitis (danh từ) nghĩa là viêm tuỷ sống, viêm tuỷ.

myelitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myelitis: giọng Mỹ (US) /ˌmɑɪ.ə.ˈlɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.