TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Myra

UK giọng máy US giọng máy

Myra nghĩa là myra, mai-ra.

Nghĩa của Myra

Danh từ riêng

  1. Myra, Mai-ra.

Câu hỏi thường gặp

Myra nghĩa là gì?

Myra (danh từ riêng) nghĩa là myra, mai-ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.