TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mystery-ship

US/ˈmɪs.tə.ri.ˈʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

mystery-ship nghĩa là tàu nhử.

Nghĩa của mystery-ship

Danh từ

  1. Tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu buôn để nhử tàu ngầm trong đại chiến I).

Dạng từ của mystery-ship

Số nhiềumystery ships

Câu hỏi thường gặp

mystery-ship nghĩa là gì?

mystery-ship (danh từ) nghĩa là tàu nhử.

mystery-ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystery-ship: giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.tə.ri.ˈʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.