TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mythopoetic

giọng máy của trình duyệt

mythopoetic nghĩa là Sáng tác thơ về chuyện thần thoại.

Nghĩa của mythopoetic

Tính từ

  1. Sáng tác thơ về chuyện thần thoại.

Dạng từ của mythopoetic

So sánh hơnmore mythopoetic
So sánh nhấtmost mythopoetic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mythopoetic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mythopoetic nghĩa là gì?

mythopoetic (tính từ) nghĩa là Sáng tác thơ về chuyện thần thoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.