TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

n

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛn-/ US/ˈɛn-/ giọng máy của trình duyệt

n nghĩa là n.

Nghĩa của n

Danh từ

  1. Toán học N (số bất định).

Cụm từ, thành ngữ với n

  • to the n — Cho đến n, đến vô cùng, không giới hạn.

Câu ví dụ với n

  • N is evenly divisible by m. N chia hết cho m.
  • I have a Vietnamese friend. Her name is Tiên. Tôi có một người bạn Việt Nam. Tên cô ấy là Tiên.
  • The N8 will be the first device by Nokia with the Symbian^3 operating system. N8 sẽ là thiết bị đầu tiên của Nokia chạy hệ điều hành Symbian^3.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

n nghĩa là gì?

n (danh từ) nghĩa là n.

n phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của n: giọng Anh (UK) /ˈɛn-/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.